ترجمه "اصلاح وضعیت" به زبان ویتنامی:


  فرهنگ لغت فارسی-ویتنامی

Ads

  مثال ها (منابع خارجی، بررسی نکرده)

وضعیت
Thống kê
وضعیت
Tỉnh
وضعیت
Trạng thái
وضعیت
Tình trạng
وضعیت
Tỉnh
وضعیت
Tráng thái
وضعیت
Tình trạng
اصلاح
Cải tạo chưa à?
اصلاح
Cải tạo ư?
وضعیت پنجره
Chia sẻ Windows
نوار وضعیت
thanh trạng thái
وضعیت نامعتبر
Tình trạng không hợp lệ
وضعیت SambaComment
Trạng thái SambaComment
وضعیت گواهی نامه
Tình trạng chứng nhận
وضعیت اتصالComment
Trạng thái kết nốiComment
وضعیت اتصالComment
Trạng thái kết nốiName
وضعیت اتصالName
Trạng thái kết nốiName
وضعیت موشی
Trạng thái Chuột
وضعیت AccessX
Trạng thái Truy cập X
وضعیت جسمانی
Xin lỗi ông, tôi không định nói thế.
وضعیت بانی
Tình Huống Bonnie
وضعیت خطرناکیه.
Đó là một hoàn cảnh nguy hiểm.
گزارش وضعیت.
Báo cáo tình hình xem nào.
اصلاح نامعتبر
Sự sửa đổi không hợp lệ
اصلاح Vignetting
Sửa chữa sự làm mờ nét ảnh
اصلاح خودکار...
Sửa chữa tự động...
اصلاح خودکار
Tự động sửa
اصلاح عدسی
Chọn đường
اصلاح ژرف نمایی
Công cụ xoá
اصلاح عدسی...
Chọn đường
اصلاح رنگ
Sửa màu
اصلاح ارتفاع
Sửa cao độ
اصلاح فر
Sửa uốn
اصلاح ميکنم .
Tôi nói lại.
اصلاح مي خواهيد
Các cậu muốn cạo râu không?
مركز اصلاح
Trung tâm biến hình.
بازیابی وضعیت شروع
Phục hồi vị trí ban đầu
نمایشگر وضعیت SambaName
Theo dõi trạng thái SambaComment
شبح وضعیت شبکهName
Quản lý mạng giảName
شبح وضعیت شبکهComment
Comment
وضعیت دکمه موشی
Điệu bộ nút chuột
وضعیت شکل موشی
Điệu bộ hình chuột
وضعیت آزمون برگشتی
Trạng thái thử ra hồi quy
پشتیبانی وضعیت NT
Hỗ trợ trạng thái NT
وضعیت روی دیسک
Trạng thái trên đĩa